Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tương đối" 1 hit

Vietnamese tương đối
button1
English Adverbsfairly
Example
Bài kiểm tra này tương đối dễ
This test is fairly easy.

Search Results for Synonyms "tương đối" 0hit

Search Results for Phrases "tương đối" 3hit

Bài kiểm tra này tương đối dễ
This test is fairly easy.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z